Phép dịch "incrinarsi" thành Tiếng Việt

nứt nẻ, nứt rạn là các bản dịch hàng đầu của "incrinarsi" thành Tiếng Việt.

incrinarsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nứt nẻ

  • nứt rạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incrinarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incrinarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch