Phép dịch "incrollabile" thành Tiếng Việt
bền vững là bản dịch của "incrollabile" thành Tiếng Việt.
incrollabile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bền vững
adjectiveÈ chiaro che l’amore di Geova per il suo popolo è incrollabile.
Hiển nhiên, lòng yêu thương của Đức Giê-hô-va đối với dân Ngài thật bền vững.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incrollabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm