Phép dịch "inconsueto" thành Tiếng Việt
bất thường, khác thường là các bản dịch hàng đầu của "inconsueto" thành Tiếng Việt.
inconsueto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bất thường
-
khác thường
Tuttavia il comportamento di questa donna fu inconsueto.
Tuy nhiên, hành vi của người đàn bà này thật khác thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inconsueto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm