Phép dịch "incoronare" thành Tiếng Việt

đăng quang, chọn làm hoàng hậu, chọn làm nữ hoàng là các bản dịch hàng đầu của "incoronare" thành Tiếng Việt.

incoronare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đăng quang

    Da ora in poi, verranno incoronati due vincitori, se entrambi provengono dallo stesso distretto.

    Từ giờ, 2 Vật Tế có thể cùng đăng quang nếu... họ đến từ cùng một quận.

  • chọn làm hoàng hậu

  • chọn làm nữ hoàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đội mũ miện
    • hoàng hậu
    • nữ hoàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incoronare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incoronare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch