Phép dịch "inconscio" thành Tiếng Việt

không ý thức, tiềm thức, vô thức là các bản dịch hàng đầu của "inconscio" thành Tiếng Việt.

inconscio adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không ý thức

  • tiềm thức

    Vuoi ignorare il tuo stesso inconscio?

    Anh định cứ lờ đi tiềm thức của mình như thế à?

  • vô thức

    Dalle Scritture sappiamo che l’anima muore e che i morti sono inconsci.

    Qua Kinh Thánh, chúng ta biết rằng linh hồn chết, và người chết hoàn toàn vô thức.

  • Vô thức

    Dalle Scritture sappiamo che l’anima muore e che i morti sono inconsci.

    Qua Kinh Thánh, chúng ta biết rằng linh hồn chết, và người chết hoàn toàn vô thức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inconscio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inconscio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch