Phép dịch "inconsapevole" thành Tiếng Việt
không biết, tỉnh bơ là các bản dịch hàng đầu của "inconsapevole" thành Tiếng Việt.
inconsapevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không biết
Il fatto che lei fosse inconsapevole non ha compromesso il suo trattamento.
Việc cô ấy không biết không liên quan đến việc chữa trị.
-
tỉnh bơ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inconsapevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm