Phép dịch "inconsistente" thành Tiếng Việt

không chắc, không vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "inconsistente" thành Tiếng Việt.

inconsistente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không chắc

  • không vững chắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inconsistente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inconsistente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch