Phép dịch "incolto" thành Tiếng Việt
bỏ hoang, hoang, vô học là các bản dịch hàng đầu của "incolto" thành Tiếng Việt.
incolto
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bỏ hoang
Così il terreno rimase incolto per qualche tempo.
Vì thế, vùng đất này bị bỏ hoang trong một thời gian.
-
hoang
adjectiveCosì il terreno rimase incolto per qualche tempo.
Vì thế, vùng đất này bị bỏ hoang trong một thời gian.
-
vô học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incolto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incolto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xảy ra
Thêm ví dụ
Thêm