Phép dịch "incombente" thành Tiếng Việt

sắp xảy ra là bản dịch của "incombente" thành Tiếng Việt.

incombente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sắp xảy ra

    Visti gli avvenimenti che incombono, cosa considereremo?

    Vì những sự kiện quan trọng sắp xảy ra, nên chúng ta sẽ xem xét điều gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incombente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "incombente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch