Phép dịch "incolore" thành Tiếng Việt
không màu sắc, nhạt nhẽo, vô vị là các bản dịch hàng đầu của "incolore" thành Tiếng Việt.
incolore
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không màu sắc
Quando il terreno è secco e incolore, questo splendido gioiello selvatico dona una profusione di fiori che si accendono quando sono illuminati dal sole.
Khi đất khô và không màu sắc, báu vật hoang dại và xinh đẹp này trổ vô số hoa sáng rực dưới ánh mặt trời.
-
nhạt nhẽo
-
vô vị
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incolore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm