Phép dịch "incogliere" thành Tiếng Việt

xảy ra là bản dịch của "incogliere" thành Tiếng Việt.

incogliere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • xảy ra

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incogliere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incogliere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ hoang · hoang · vô học
  • bỏ hoang · hoang · vô học
Thêm

Bản dịch "incogliere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch