Phép dịch "incolpare" thành Tiếng Việt
kết tội, kết án là các bản dịch hàng đầu của "incolpare" thành Tiếng Việt.
incolpare
verb
ngữ pháp
Incolpare per, lamentarsi per un cattivo comportamento.
-
kết tội
La incolpa della morte di sua moglie.
Hắn kết tội ngài về cái chết của vợ hắn.
-
kết án
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incolpare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm