Phép dịch "incognito" thành Tiếng Việt
chưa biết là bản dịch của "incognito" thành Tiếng Việt.
incognito
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chưa biết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incognito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incognito" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ẩn số
Thêm ví dụ
Thêm