Phép dịch "incisione" thành Tiếng Việt
sự chạm, sự ghi âm, sự khắc là các bản dịch hàng đầu của "incisione" thành Tiếng Việt.
incisione
noun
feminine
ngữ pháp
Disegno in incavo in una matrice per ricavarne delle riproduzioni.
-
sự chạm
-
sự ghi âm
-
sự khắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rạch
- sự trổ
- tranh khắc
- đường rạch
- Đồ họa in ấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incisione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incisione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng khắc đá Đại Túc
Thêm ví dụ
Thêm