Phép dịch "incipiente" thành Tiếng Việt
phôi thai, vừa bắt đầu là các bản dịch hàng đầu của "incipiente" thành Tiếng Việt.
incipiente
adjective
masculine
ngữ pháp
-
phôi thai
-
vừa bắt đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incipiente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm