Phép dịch "incinta" thành Tiếng Việt
có chửa, có thai, có mang thai là các bản dịch hàng đầu của "incinta" thành Tiếng Việt.
incinta
adjective
feminine
ngữ pháp
Che porta un bambino nel proprio corpo durante la gravidanza.
-
có chửa
adjectiveChe porta un bambino nel proprio corpo durante la gravidanza.
Va'a farti mettere incinta.
Đi có chửa với nhau đi.
-
có thai
adjectiveChe porta un bambino nel proprio corpo durante la gravidanza.
E poi io gli dissi che ero incinta.
Và rồi sau đó mẹ nói với ông ấy là mẹ có thai.
-
có mang thai
adjectiveChe porta un bambino nel proprio corpo durante la gravidanza.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có bầu
- có mang
- mang thai
- có th
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incinta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incinta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi đang có thai
Thêm ví dụ
Thêm