Phép dịch "incisore" thành Tiếng Việt

người thợ chạm, người thợ khắc là các bản dịch hàng đầu của "incisore" thành Tiếng Việt.

incisore noun masculine ngữ pháp

Chi pratica l'arte di incidere immagini o iniziali.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người thợ chạm

  • người thợ khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incisore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incisore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incisore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch