Phép dịch "inchiodare" thành Tiếng Việt

đóng đinh là bản dịch của "inchiodare" thành Tiếng Việt.

inchiodare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đóng đinh

    I due corsi superiori del fasciame sono direttamente inchiodati alla base del telaio.

    Hai đường ván bên trên được đóng đinh trực tiếp vào khớp xoay của sườn tàu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inchiodare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inchiodare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch