Phép dịch "improvviso" thành Tiếng Việt

bất ngờ, bất thình lình, thình lình là các bản dịch hàng đầu của "improvviso" thành Tiếng Việt.

improvviso adjective verb adverb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất ngờ

    Quale posto migliore per una luna di miele improvvisata?

    Còn nơi nào tốt hơn cho chuyến trăng mật bất ngờ chứ?

  • bất thình lình

    Trovo solo interessante questa improvvisa obbedienza che hai nei confronti di papa'.

    Anh chỉ nghĩ là nó thật sự thú vị khi bất thình lình em trở nên ngoan ngoãn mà em cần có với bố.

  • thình lình

    adjective

    I globuli rossi penetrano nell’umor vitreo e diventano visibili sotto forma di improvvisa pioggia di corpi mobili.

    Tế bào máu lan vào pha lê dịch, khiến người ta thình lình thấy hàng loạt đốm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đột ngột
    • đột nhiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " improvviso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "improvviso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "improvviso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch