Phép dịch "improvvisa" thành Tiếng Việt
thình lình, đột ngột là các bản dịch hàng đầu của "improvvisa" thành Tiếng Việt.
improvvisa
verb
-
thình lình
adjectiveI globuli rossi penetrano nell’umor vitreo e diventano visibili sotto forma di improvvisa pioggia di corpi mobili.
Tế bào máu lan vào pha lê dịch, khiến người ta thình lình thấy hàng loạt đốm.
-
đột ngột
adjectiveUn improvviso disordine motorio potrebbe indicare la Huntington.
Rối loạn vận động đột ngột có thể là triệu chứng của bệnh Huntington.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " improvvisa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "improvvisa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cương · ngẫu hứng · ứng biến · ứng khẩu · ứng tác · ứng tấu
-
bất ngờ · bất thình lình · thình lình · đột ngột · đột nhiên
-
Thiết bị nổ tự tạo
Thêm ví dụ
Thêm