Phép dịch "impudente" thành Tiếng Việt

trâng tráo, trơ trẽn, vô liêm sỉ là các bản dịch hàng đầu của "impudente" thành Tiếng Việt.

impudente adjective noun masculine ngữ pháp

Che non mostra il dovuto rispetto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trâng tráo

    adjective
  • trơ trẽn

    Ma che rospo impudente.

    Con cóc trơ trẽn này.

  • vô liêm sỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impudente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "impudente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch