Phép dịch "improvvisamente" thành Tiếng Việt

thình lình, đột ngột, bất thình lình là các bản dịch hàng đầu của "improvvisamente" thành Tiếng Việt.

improvvisamente adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thình lình

    adverb

    Ma improvvisamente era là, il mio amato Jessie.

    Nhưng bất thình lình anh xuất hiện, Jessie yêu dấu của tôi.

  • đột ngột

    adjective

    Carol ebbe un infarto e un tumore al cervello e morì improvvisamente.

    Carol bị đột quỵ và có một khối máu tụ trong não, sau đó mất đột ngột.

  • bất thình lình

    Ma improvvisamente era là, il mio amato Jessie.

    Nhưng bất thình lình anh xuất hiện, Jessie yêu dấu của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bỗng
    • chợt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " improvvisamente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "improvvisamente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch