Phép dịch "imprudente" thành Tiếng Việt

bất cẩn, khinh suất, không thận trọng là các bản dịch hàng đầu của "imprudente" thành Tiếng Việt.

imprudente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất cẩn

    adjective

    Le donne e i bambini possono essere imprudenti, ma l'uomo no.

    Phụ nữ và con nít có thể bất cẩn, nhưng đàn ông thì không.

  • khinh suất

  • không thận trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " imprudente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "imprudente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch