Phép dịch "impreparato" thành Tiếng Việt
không chuẩn bị là bản dịch của "impreparato" thành Tiếng Việt.
impreparato
adjective
masculine
ngữ pháp
-
không chuẩn bị
Stai per affrontare qualcosa per cui sei completamente impreparato.
Cậu đang đối mặt với điều mà cậu hoàn toàn không chuẩn bị trước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " impreparato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm