Phép dịch "giurato" thành Tiếng Việt
bồi thẩm, hội thẩm là các bản dịch hàng đầu của "giurato" thành Tiếng Việt.
giurato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
bồi thẩm
I giurati possono vedere quante dita sto mostrando.
Mọi người trong bồi thẩm đoàn thấy tôi đưa ra bao nhiêu ngón chứ?
-
hội thẩm
Fortunatamente, gli stessi giurati presteranno servizio per un altro mese.
May thay, những thành viên hội thẩm đó cùng nhau dự tòa một tháng nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giurato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giurato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hứa · thề · thề nguyền · tuyên thệ
Thêm ví dụ
Thêm