Phép dịch "giurare" thành Tiếng Việt
thề, thề nguyền, tuyên thệ là các bản dịch hàng đầu của "giurare" thành Tiếng Việt.
giurare
verb
ngữ pháp
-
thề
verbHo giurato che non lo avrei mai detto a nessuno.
Tôi đã thề là sẽ không kể cho bất kỳ ai.
-
thề nguyền
Perché due persone che avevano giurato di amarsi e avere tenera cura l’una dell’altra diventano così distanti?
Điều gì khiến cho hai người một thời từng thề nguyền yêu thương, trìu mến nhau lại trở nên xa cách lạnh lùng?
-
tuyên thệ
Sebbene le forze del male abbiano giurato d'essere la causa della tua morte, andrai comunque avanti?
Dù lực lượng hắc ám đã tuyên thệ sẽ tru diệt cậu, cậu vẫn sẽ tiếp tục chứ?
-
hứa
verbNon tradiremmo mai la tua fiducia, lo giuro.
Chúng ta sẽ không bao giờ phản bội lòng tin của cháu, ta hứa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giurare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giurare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bồi thẩm · hội thẩm
Thêm ví dụ
Thêm