Phép dịch "giuramento" thành Tiếng Việt
lời thề, lời tuyên thệ là các bản dịch hàng đầu của "giuramento" thành Tiếng Việt.
giuramento
noun
masculine
ngữ pháp
Promessa o dichiarazione solenne di fronte a un'autorità, a un'altra persona o a se stessi.
-
lời thề
nounIl dottore ha infranto il Giuramento di Ippocrate.
Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates.
-
lời tuyên thệ
Voglio che tu mi prometta che manterrai il tuo giuramento.
Ta muốn ông phải thề với ta ông sẽ giữ lời tuyên thệ đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giuramento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giuramento" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lời thề Hippocrates
Thêm ví dụ
Thêm