Phép dịch "giuridico" thành Tiếng Việt
pháp lý là bản dịch của "giuridico" thành Tiếng Việt.
giuridico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
pháp lý
Lo status giuridico del mio cliente, in Germania, non e'sicuro.
Tình trạng pháp lý của khách hàng của tôi tại Đức là không an toàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giuridico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giuridico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pháp nhân
-
tư cách pháp lý
-
Pháp nhân
-
mệnh lệnh
-
Văn bản quy phạm pháp luật
Thêm ví dụ
Thêm