Phép dịch "giurassico" thành Tiếng Việt
kỷ jura, Kỷ Jura là các bản dịch hàng đầu của "giurassico" thành Tiếng Việt.
giurassico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
kỷ jura
"Se andiamo là dovremmo essere nel Giurassico",
"Nếu chúng ta tới đó, chúng ta phải ở trong kỷ Jura,"
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giurassico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Giurassico
-
Kỷ Jura
"Se andiamo là dovremmo essere nel Giurassico",
"Nếu chúng ta tới đó, chúng ta phải ở trong kỷ Jura,"
Thêm ví dụ
Thêm