Phép dịch "giubileo" thành Tiếng Việt

năm đại xá là bản dịch của "giubileo" thành Tiếng Việt.

giubileo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • năm đại xá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giubileo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "giubileo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch