Phép dịch "giudea" thành Tiếng Việt
Do thái là bản dịch của "giudea" thành Tiếng Việt.
giudea
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
Do thái
nounI giudei si riferivano al tempio di Zorobabele ricostruito da Erode, re della Giudea.
Dân Do Thái nói đến đền thờ của Xô-rô-ba-bên do vua xứ Giu-đê là Hê-rốt xây lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giudea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Giudea
proper
Giudea (provincia romana)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Giudea" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Giudea trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "giudea"
Thêm ví dụ
Thêm