Phép dịch "gittata" thành Tiếng Việt

tầm là bản dịch của "gittata" thành Tiếng Việt.

gittata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tầm

    noun

    La Barriera interferisce con tutte le comunicazioni a lunga gittata...

    Hiệu ứng của eo Rift tác động đến các liên lạc tầm xa...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gittata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gittata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch