Phép dịch "giudeo" thành Tiếng Việt
Do thái, người Do Thái là các bản dịch hàng đầu của "giudeo" thành Tiếng Việt.
giudeo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
Do thái
nounEsdra collaborò a mettere a disposizione di ogni giudeo le Scritture.
E Xơ Ra đã giúp làm cho các thánh thư nầy có sẵn cho mọi người Do Thái.
-
người Do Thái
Esdra collaborò a mettere a disposizione di ogni giudeo le Scritture.
E Xơ Ra đã giúp làm cho các thánh thư nầy có sẵn cho mọi người Do Thái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giudeo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm