Phép dịch "girare" thành Tiếng Việt
quay, ngoặt, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "girare" thành Tiếng Việt.
girare
verb
ngữ pháp
Muoversi in cerchi.
-
quay
verbIl mondo non gira intorno a te.
Thế giới không quay quanh bạn.
-
ngoặt
due dei perni su cui gira la mia vita
hai trong số những bước ngoặt đời tôi
-
rẽ
verbCiò influisce sul diametro, e quindi gira a sinistra, gira a destra.
Nó ảnh hưởng đến đường kính rồi rẽ sang trái, sang phải.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vặn
- xoay
- đi bộ
- đi dạo
- đi về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " girare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "girare"
Các cụm từ tương tự như "girare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lăn
-
Nòng nọc · con nòng nọc · nòng nọc · nọc nọc · óc nóc
-
sự đi dạo
-
số vòng quay
-
nhạo báng
-
cuộc đi dạo · giới · nhóm · vòng · vòng chạy · vòng đua
-
doanh thu
-
pa-ti-nê · quay trượt
Thêm ví dụ
Thêm