Phép dịch "giravite" thành Tiếng Việt
chìa vít là bản dịch của "giravite" thành Tiếng Việt.
giravite
noun
masculine
ngữ pháp
-
chìa vít
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giravite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "giravite"
Thêm ví dụ
Thêm