Phép dịch "girata" thành Tiếng Việt

sự đi dạo là bản dịch của "girata" thành Tiếng Việt.

girata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự đi dạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " girata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "girata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "girata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch