Phép dịch "Giraffa" thành Tiếng Việt

Lộc Báo, Chi Hươu cao cổ, Hươu cao cổ là các bản dịch hàng đầu của "Giraffa" thành Tiếng Việt.

Giraffa feminine

Giraffa (costellazione)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Lộc Báo

    Giraffa (costellazione)

  • Chi Hươu cao cổ

    genere di mammiferi

  • Hươu cao cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Giraffa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

giraffa noun feminine ngữ pháp

Un mammifero ungulato africano artiodattilo, la più alto di tutte le specie animali terrestri.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hươu cao cổ

    noun

    Sono molto felice di avere una giraffa, sareste interessato.

    Tôi xin giới thiệu hươu cao cổ, nếu ngài thích.

Hình ảnh có "Giraffa"

Các cụm từ tương tự như "Giraffa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Giraffa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch