Phép dịch "giro" thành Tiếng Việt
cuộc đi dạo, giới, nhóm là các bản dịch hàng đầu của "giro" thành Tiếng Việt.
giro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cuộc đi dạo
-
giới
nounPer lo meno finche'ci saranno in giro i vampiri.
Khi nào vẫn còn ma cà rồng trên thế giới này.
-
nhóm
nounGli straordinari sono la passione del design, perciò o entri nel giro o niente.
Làm việc quá giờ là niềm đam mê thiết kế, nên hãy gia nhập nhóm hoặc là đừng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vòng
- vòng chạy
- vòng đua
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lăn
-
Nòng nọc · con nòng nọc · nòng nọc · nọc nọc · óc nóc
-
ngoặt · quay · rẽ · vặn · xoay · đi bộ · đi dạo · đi về
-
sự đi dạo
-
số vòng quay
-
nhạo báng
-
doanh thu
-
pa-ti-nê · quay trượt
Thêm ví dụ
Thêm