Phép dịch "giravolta" thành Tiếng Việt

kẻ phản bội là bản dịch của "giravolta" thành Tiếng Việt.

giravolta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẻ phản bội

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giravolta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "giravolta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch