Phép dịch "gendarme" thành Tiếng Việt

cảnh sát, cảnh sát viên, hiến binh là các bản dịch hàng đầu của "gendarme" thành Tiếng Việt.

gendarme noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun

    Più avanti viene fermato da alcuni gendarmi sospettosi, così Valjean mente, e dice loro che quell’argento gli è stato regalato.

    Về sau, bị cảnh sát nghi ngờ bắt giữ, Valjean khai gian rằng ông đã được tặng cho đồ bằng bạc đó.

  • cảnh sát viên

  • hiến binh

    Si travestono da gendarmi e baciano le ragazze... per discreditarci agli occhi di tutti.

    Bây giờ họ ăn mặc giả hiến binh và còn quấy rối mấy cô gái nữa.

  • 警察

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gendarme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gendarme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch