Phép dịch "genealogico" thành Tiếng Việt
gia hệ là bản dịch của "genealogico" thành Tiếng Việt.
genealogico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
gia hệ
I bambini della Primaria possono disegnare un albero genealogico.
Các trẻ em trong Hội Thiếu Nhi có thể vẽ cây gia hệ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genealogico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "genealogico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gia phả
Thêm ví dụ
Thêm