Phép dịch "gemito" thành Tiếng Việt

sự rên rỉ, tiếng rên rỉ là các bản dịch hàng đầu của "gemito" thành Tiếng Việt.

gemito noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự rên rỉ

  • tiếng rên rỉ

    Le ore passavano e il suo gemito aumentava.

    Nhiều giờ đồng hồ trôi qua; tiếng rên rỉ của anh càng lớn hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gemito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gemito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch