Phép dịch "genealogia" thành Tiếng Việt
gia phả, phả hệ, Gia phả học là các bản dịch hàng đầu của "genealogia" thành Tiếng Việt.
genealogia
noun
feminine
ngữ pháp
-
gia phả
Perché le genealogie ufficiali venivano in genere tracciate seguendo la linea maschile.
Vì gia phả chính thức thường chỉ liệt kê người nam.
-
phả hệ
La nuova passione di Frank era la genealogia.
Niềm đam mê mới của Frank là phả hệ.
-
Gia phả học
-
gia phả học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genealogia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm