Phép dịch "geminato" thành Tiếng Việt
Song tinh là bản dịch của "geminato" thành Tiếng Việt.
geminato
verb
masculine
ngữ pháp
-
Song tinh
aggregato cristallino
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geminato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm