Phép dịch "gemma" thành Tiếng Việt
chồi, lộc, nụ là các bản dịch hàng đầu của "gemma" thành Tiếng Việt.
gemma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Pietra preziosa spec. sottoposta ad un processo di lavorazione. [..]
-
chồi
nounNon è il terreno che ha ucciso le gemme.
Không phải là do đất giết chết chồi non.
-
lộc
noun -
nụ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viên ngọc
- Ngọc
- ngọc
- đá quý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gemma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gemma
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gemma" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gemma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gemma"
Thêm ví dụ
Thêm