Phép dịch "gelato" thành Tiếng Việt

kem, cà rem, lạnh là các bản dịch hàng đầu của "gelato" thành Tiếng Việt.

gelato adjective noun verb masculine ngữ pháp

Dessert freddo fatto di acqua, latte e crema emulsionati, zucchero e aromi. Particolarmente usato quando fa caldo.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kem

    noun

    Al mio amico piace il gelato al cioccolato.

    Bạn tôi thích kem sô cô la.

  • cà rem

    noun

    Abbiamo del gelato, no?

    Chúng ta có cà rem mà, đúng không?

  • lạnh

    adjective

    E'stata gelata dall'ultima volta che ti ho visto.

    Vẫn còn đông lạnh kể từ lần cuối tôi gặp anh à.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lạnh lẽo
    • rét cóng
    • Kem
    • kém
    • nguội
    • đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gelato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gelato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rét · sự lạnh lùng
  • ốc quế
  • Gela
  • băng giá · băng mỏng · băng phủ đường
  • làm cóng · làm rét cóng · đóng băng · đông · đông lại
  • làm cóng · làm rét cóng · đóng băng · đông · đông lại
Thêm

Bản dịch "gelato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch