Phép dịch "geloso" thành Tiếng Việt
ghen ghét, ghen tuông, ghen tị là các bản dịch hàng đầu của "geloso" thành Tiếng Việt.
geloso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
ghen ghét
Perché i fratelli di Giuseppe erano gelosi di lui, e come agivano?
Tại sao các anh của Giô-sép ghen ghét chàng, và họ đã làm gì?
-
ghen tuông
Ma non voglio dirlo a Christopher. Non voglio che diventi geloso.
Nhưng tôi không muốn nói với Christopher, vì tôi không muốn anh ấy ghen tuông.
-
ghen tị
Sono sempre stata gelosa dei tuoi capelli, lo sai.
Mình luôn ghen tị với mái tóc của cậu, cậu biết mà.
-
hay ghen
Sei geloso autodistruttivo, permaloso, insicuro e hai I'eiaculazione precoce.
Anh hay ghen Khó tính, bực bội và thi thoảng lại nổi điên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geloso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm