Phép dịch "gelare" thành Tiếng Việt
đóng băng, làm cóng, làm rét cóng là các bản dịch hàng đầu của "gelare" thành Tiếng Việt.
gelare
verb
ngữ pháp
-
đóng băng
Vento traverso a 30 nodi, e la pista è gelata.
Gió cạnh 30 dặm, đường băng bị đóng băng đấy!
-
làm cóng
-
làm rét cóng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đông
- đông lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gelare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gelare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rét · sự lạnh lùng
-
ốc quế
-
Gela
-
băng giá · băng mỏng · băng phủ đường
-
Kem · cà rem · kem · kém · lạnh · lạnh lẽo · nguội · rét cóng · đông
Thêm ví dụ
Thêm