Phép dịch "fucina" thành Tiếng Việt

lò rèn, xưởng rèn, Rèn tự do là các bản dịch hàng đầu của "fucina" thành Tiếng Việt.

fucina noun verb feminine ngữ pháp

Laboratorio in cui i metalli sono modellati riscandandoli e martellandoli.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lò rèn

    La nostra invasione non era per le fucine, ma per questo pugnale!

    Mục tiêu của chúng ta không phải lò rèn vũ khí, mà là con dao này.

  • xưởng rèn

  • Rèn tự do

  • rèn tự do

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fucina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fucina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fucina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch