Phép dịch "fucinare" thành Tiếng Việt
rèn là bản dịch của "fucinare" thành Tiếng Việt.
fucinare
verb
ngữ pháp
Creare qualcosa, generalmente per una funzione specifica.
-
rèn
verbSiamo solo ragazzi trasformati in uomini dal sacrificio e dalla fucina della guerra.
Chúng ta là những cậu bé... trở thành đàn ông qua sự hy sinh và rèn luyện trong chiến đấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fucinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fucinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rèn tự do · lò rèn · rèn tự do · xưởng rèn
Thêm ví dụ
Thêm